cùn đời
Định nghĩa
- Tính từ (thuật ngữ lóng):
- Không còn hứng thú, chán nản với cuộc sống: "cùn đời" miêu tả trạng thái tinh thần mệt mỏi, mất đi động lực và niềm vui sống, thường do trải qua nhiều thất bại, khó khăn hoặc áp lực kéo dài.
- Chấp nhận cuộc sống một cách thụ động: "cùn đời" cũng có thể chỉ thái độ buông xuôi, không còn muốn thay đổi hay phấn đấu, sống một cách vô vị.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy mất hết động lực và hứng thú với cuộc sống.)
- (Cô ấy biểu hiện sự chán nản, không muốn tham gia các hoạt động xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cùn đời" trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự trào: Đôi khi được dùng để nói đùa về sự lười biếng hoặc thái độ sống buông thả.
- Hôm nay tôi cùn đời quá, chỉ muốn nằm dài cả ngày. (Tôi cảm thấy lười biếng và chán chường, chỉ muốn nghỉ ngơi.)
- "cùn đời" như một trạng thái tạm thời: Có thể xuất hiện sau một sự kiện tiêu cực nhưng không kéo dài.
- Sau khi chia tay, cậu ấy cùn đời một thời gian rồi lại vui vẻ trở lại. (Cậu ấy chán nản tạm thời sau chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Chán đời (tính từ): trạng thái chán nản, mất hứng thú với cuộc sống — tương tự "cùn đời" nhưng thông dụng hơn.
- Anh ấy chán đời vì công việc không như ý. (Anh ấy cảm thấy cuộc sống vô nghĩa.)
- Buông xuôi (động từ): thái độ từ bỏ, không cố gắng — gần nghĩa với "cùn đời".
- Sau nhiều lần thất bại, cô ấy buông xuôi mọi chuyện. (Cô ấy không còn muốn đấu tranh nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Chán nản: trạng thái mất hứng thú, không muốn làm gì.
- Mệt mỏi: trạng thái kiệt sức, cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Thất vọng: cảm giác không còn hy vọng, tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
- Cùn đời như cục đá: so sánh sự chai lì, vô cảm của người cùn đời với vật vô tri.
- Anh ta cùn đời như cục đá, chẳng có gì làm lay động nổi. (Anh ta hoàn toàn thờ ơ, không quan tâm gì.)